Vũ Mộng Nguyên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật lịch sử Việt Nam: "Vũ Mộng Nguyên" là tên của một danh sĩ, một vị quan văn nổi tiếng sống vào khoảng thế kỷ 14-15 trong lịch sử Việt Nam.
- Một nhà giáo dục: Ông từng giữ chức vụ Tế tửu Quốc tử giám, tương đương với hiệu trưởng trường đại học quốc gia thời xưa, chuyên lo việc dạy học và đào tạo nhân tài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Vũ Mộng Nguyên là một trong những danh sĩ đất Kinh Bắc. (Vũ Mộng Nguyên là một trong những danh sĩ của vùng đất Kinh Bắc.)
- Sử sách ghi lại công lao của Tế tửu Vũ Mộng Nguyên đối với nền giáo dục Đại Việt. (Sử sách ghi lại công lao của Tế tửu Vũ Mộng Nguyên đối với nền giáo dục nước Đại Việt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Danh sĩ Vũ Mộng Nguyên": Cụm từ dùng để nhấn mạnh địa vị học vấn và danh tiếng của ông.
- Danh sĩ Vũ Mộng Nguyên được người đời kính trọng vì tài đức. (Danh sĩ Vũ Mộng Nguyên được người đời kính trọng vì tài năng và đạo đức.)
"Tế tửu Vũ Mộng Nguyên": Cụm từ chỉ rõ chức vụ quan trọng nhất của ông trong sự nghiệp.
- Tế tửu Vũ Mộng Nguyên đã đóng góp nhiều vào việc đào tạo nhân tài cho triều đình. (Tế tửu Vũ Mộng Nguyên đã đóng góp nhiều vào việc đào tạo nhân tài cho triều đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiệu Vị Khê, Lạn Kha: Đây là các tên hiệu (tên tự, tên hiệu) của Vũ Mộng Nguyên, thường được dùng trong văn chương, thơ phú để chỉ về ông.
- Cụ Lạn Kha (tức Vũ Mộng Nguyên) có nhiều thơ văn lưu truyền hậu thế. (Cụ Lạn Kha (tức Vũ Mộng Nguyên) có nhiều thơ văn lưu truyền cho đời sau.)
Từ đồng nghĩa
- Danh sĩ: Nhà nho, người có học vấn uyên thâm và danh tiếng (có thể dùng để chỉ chung cho những người như ông).
- Tế tửu: Chức quan đứng đầu Quốc tử giám (chỉ chức vụ, không phải tên riêng).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp lấy tên "Vũ Mộng Nguyên" làm thành phần cố định.)
- (thế kỷ 14-15, Đông Sơn, Tiên Du, Kinh Bắc - nay thuộc Tiên Sơn, Hà Bắc) Hiệu Vị Khê, Lạn Kha. Đương thời, ông từng ra làm quan dưới triều Lê Thái Tổ, sau được thăng tới Tế tửu Quốc tử giám